辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chặng đường dài" (1件)

chặng đường dài
日本語 フ長い道のり
マイ単語
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。

swap_horiz 類語検索結果 "chặng đường dài" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chặng đường dài" (1件)

Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
ワシントンは信頼を勝ち取るためにまだ長い道のりがある。